Quiz
THiNC_Monthly_JP_Test_Thang 11
This quiz has a time limit, so it opens in the usual player.
Questions in this quiz (30)
1Tiếng Nhật của Terminal là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
2Tiếng Nhật của Immediately là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
3Tiếng Nhật của Answer là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
4Tiếng Nhật của Urgent là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
5Tiếng Nhật của Specification là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
6Tiếng Nhật của Function là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
7Tiếng Nhật của Environment là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
8Tiếng Nhật của Material là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
9Tiếng Nhật của Preparation là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
10Tiếng Nhật của Input là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
11Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Sorting"
- A理
- B頓
- C掃
- D潔
- E能
- F答
12Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Set-in-Order"
- A頓
- B掃
- C理
- D潔
- E摘
- F様
13Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Shining"
- A掃
- B頓
- C理
- D潔
- E様
- F指
14Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Standardizing"
- A清
- B整
- C端
- D資
- E備
- F類
15Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ashutsuryoku
- Bnyuuryoku
- Ckensaku
- Dkenshutsu
- Eshitagaki
- Fpuropati
16Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Asentaku
- Bkinou
- Cpuroguramu
- Dsekkeisho
- EKinkyuu
- Fuwagaki
17Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ahiduke
- Bnichiji
- Cshori
- Dseiton
- Ekankyou
- Fshiryou
18Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Achoufuku
- Bkengen
- Csagyousha
- Djisseki
- Etenpu
- Fshiryou
19Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ashinseisha
- Bsagyousha
- Ctantousha
- Dshinseisho
- Etejunsho
- FShuuryou
20Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ahenshin
- Btenshou
- Cshoushin
- Dhoshyu
- Eshinpo
- Ftenpu
21Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- AAnken
- Bkaizen
- Csekkei
- Dhoshyu
- Eshinpo
- Fshori
22Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- AZangyou
- BBenkyou
- CShuuryou
- Dsagyou
- Ekankyou
- Fshiryou
23Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ajisseki
- Bjisshi
- Cjishou
- Dkengen
- Eginkou
- Fjunbi
24Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Draft"

- A

- B
- C

- D

- E

- F

- A
25Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Specification"

- A

- B
- C

- D

- E

- F

- A
26Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Customer"

- A

- B

- C

- D

- E
- F

- A
27Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Productivity"

- A

- B
- C

- D

- E

- F

- A
28Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Product"

- A

- B

- C

- D

- E

- F

- A
29Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Person in charge"

- A

- B

- C

- D

- E

- F

- A
30Điền từ tiếng Nhật vào chổ trống cho có nghĩa "Paid Leave"

- A

- B

- C

- D

- E
- F

- A
Information
- Description
- Quiz on THiNC_Monthly_JP_Test_Thang 11, created by Hoàng Nguyễn on 23/11/2017.
- Author
- Hoàng Nguyễn
- Language
- English
- Views
- 54
- Rating
- No ratings yet Rate this quiz