Quiz
KIKAN2 Tháng 12
This quiz has a time limit, so it opens in the usual player.
Questions in this quiz (25)
1ファイル
- AFile
- BTập tin
- Cthư mục
- Dứng dụng
2設定
- Aせつてい
- Bせってい
- Cせっていい
- Dせってう
3Phát triển(Develop)
- A開発
- B開催
- C開便
- D会社
4リスク nghĩa là rủi ro (risk)
- ATrue
- BFalse
5計画
- Aけいかき
- Bけいきく
- Cけいかく
- Dけかく
6Quản lí
- A管理
- B菅氏
- C官非違
- D韓国
7工数
- AEffort
- BQuá trình
- CNghiệm thu
- Dyêu cầu
8報告 nghĩa là Kiểm Tra đúng hay sai
- ATrue
- BFalse
9承認
- Aしょにん
- Bしょいにん
- Cしょにんう
- Dしょうにん
10移[blank_start]行[blank_end]
- A行
- B米
- C項
- D高
11[blank_start]連[blank_end]絡
- A連
- B錬
- C廉
- D恋
12完了
- AHoàn thành
- BMục tiêu
- CƯớc mơ
- DAo ước
13 データ nghĩa là dữ liệu đúng hay sai?
- ATrue
- BFalse
14 着手
- AStart
- BBắt tay vào việc
- Cちゃくしゅ
- DFinish
15開始
- Aかいしい
- Bかうし
- Cかいし
- Dかいしん
16終了
- Aしゅうろう
- Bしゅうりょ
- Cしゅうりょう
- Dしゃりょう
17環境
- Amôi trường
- Bkết thúc
- Cphát triển
- DUT Test
18生成
- AGenerate, tạo
- Bcreate、tạo
- Cthứ tự
- Dlưu lại
19更新
- Athay đổi
- Bupdate
- Ctrạng thái
- Dthay thế
20フォルダ
- Afolder
- Bthư mục
- Ctập tin
- Dcon chuột
21結合テスト là UT test đúng hay sai?
- ATrue
- BFalse
22修正
- Aしゅうせう
- Bしゅせい
- Cしゅうせい
- Dしゅいせい
23システム
- ASystem, hệ thống
- Bquy trình
- Chạ nguồn
- Dkế ước
24確認
- Aかくにん
- Bかくに
- Cきくにん
- Dかにんく
25プログラム nghĩa là process
- ATrue
- BFalse
Information
- Description
- qui Quiz on KIKAN2 Tháng 12, created by Hoàng Quí on 22/12/2017.
- Author
- Hoàng Quí
- Language
- English
- Views
- 24
- Tags
- Rating
- No ratings yet Rate this quiz