Quiz
ĐỀ TEST TIẾNG NHẬT(KINYUU2)
This quiz has a time limit, so it opens in the usual player.
Questions in this quiz (20)
1Chọn cách đọc đúng của từ :ワラント
- Awarando
- Bkurando
- Curado
- Dwaranto
2Chọn đáp án đúng của từ :かいます
- Agaimasu
- Byaimasu
- Ckaimasu
- Dkaomasu
3Chọn cách đọc đúng của từ sau: ひきとります
- Abikitorimasu
- Bhikitorimasu
- Cbikidorimasu
- Dhikidorimasu
4Chọn đáp án đúng của từ: ガイドライン
- Agaeraen
- Bkadorain
- Ckaidorain
- Dgaidorain
5Chọn đáp án đúng của từ sau: もうしこみます
- Amaushikomimasu
- Bmoshikomimasu
- Cmoushikomimasu
- Dmashikomimasu
6Chọn đáp án đúng của từ sau: オプション
- Aopushon
- Bapuson
- Cobushon
- Dopuson
7Chọn đáp án đúng của từ sau: raberu
- Aリペル
- Bラベル
- Cラペル
- Dリベル
8Chọn đáp án đúng của từ sau: プロジェクト
- Abuyojekkuto
- Bburojekkuto
- Cpurojekkuto
- Dpurojikkuto
9Chọn đáp án đúng của từ: kaimasu
- Aかいます
- Bかえます
- Cがえます
- Dがいます
10Chọn đáp án đúng của từ: jikan
- Aしかん
- Bしがん
- Cじかん
- Dじがん
11Chọn đáp án đúng của từ: ログアウト
- Arokuawato
- Broguauto
- Ckoguauto
- Dkoguawato
12Chọn đáp án đúng của từ sau: おわります
- Aonerimasu
- Banerimasu
- Cowaimasu
- Dowarimasu
13Chọn đáp án đúng của từ: kabushiki
- Aかぶしき
- Bがぷしき
- Cがぶしき
- Dかふしき
14Chọn đáp án đúng của từ: こうにゅう
- Akoiniyuu
- Bkouniu
- Cyouniu
- Dkounyuu
15Chọn đáp án đúng của từ sau: しょうひん
- Ashohin
- Bsohin
- Cshouhin
- Dsouhin
16Chọn đáp án đúng của từ sau: seikabutsu
- Aぜかぷつ
- Bせいかぶつ
- Cさかぶつ
- Dさかぷつ
17Chọn đáp án đúng của từ: のうひん
- Anoihin
- Bnoibin
- Cnouhin
- Dnoubin
18Chọn đáp án đúng của từ: futsuu
- Aふつう
- Bぶつい
- Cぶつ
- Dふづう
19Chọn đáp án đúng của từ: ビジネス
- Ahishinesu
- Bpijinesu
- Cbijinesu
- Dhijinesu
20Chọn đáp án đúng của từ: ちゅうもん
- Achiyumon
- Bchuimon
- Cchuumon
- Djuumon
Information
- Description
- Quiz on ĐỀ TEST TIẾNG NHẬT(KINYUU2) , created by Nguyen Tam on 24/11/2017.
- Author
- Nguyen Tam
- Language
- English
- Views
- 53
- Rating
- No ratings yet Rate this quiz