Quiz
テスト_THiNC_tháng1
This quiz has a time limit, so it opens in the usual player.
Questions in this quiz (30)
1Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Akonpyuuta
- BComputer
- Ckomento
- DVu~indo
- EKomando
- Fkoushin
2Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Abotan
- Bbutan
- CButton
- Dbodan
- EOsu
- FKaijo
3Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Adesukutoppu
- Bdesutoppu
- CDesktop
- DCategory
- Ekonpyuuta
- FRebyuu
4Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Aadoresu
- Badoress
- Caddress
- DCategory
- Edesukuto
- FRebyuu
5Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- ARebyuu
- BReview
- CCategory
- Dadoresu
- Ekonpyuuta
- FRiha-saru
6Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- AKategori
- BCategory
- CKatarogu
- DCatalog
- Ebotan
- FRebyuu
7Tiếng Nhật của "Reference" là gì
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
8Tiếng Nhật của "explain" là gì
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
9Nghĩa của từ tiếng Nhật này là gì?
- APress
- BButton
- CImpossibe
- DUnlock
- EAffiliated
- FFill
10Nghĩa của từ tiếng Nhật này là gì?
- AConnecting
- BAlready confirmed
- COutline
- DImpossibe
- EFinal
- FRehearsal
- GReference
11Tiếng Nhật của Fill là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
12Tiếng Nhật của Already confirmed là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
13Tiếng Nhật của Confirming là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
14Nghĩa của từ tiếng Nhật này là gì?
- ANot confirmed yet
- BConfirming
- CAlready confirmed
- Dexplanation
- Econnecting
- FAffiliated department
15Nghĩa của từ tiếng Nhật này là gì?
- AProgress/Tiến độ
- BProgress/Tiến bộ
- CImpossibe
- DFinal
- EDevelopment
- FRehearsal
16Tiếng Nhật của Progress report là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
17Tiếng Nhật của Impossibe là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
18Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Outline
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
19Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Affiliated department
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
20Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Unlock
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
21Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Development
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
22Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Final
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
23Điền từ vào chổ trống cho có nghĩa: Same
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
24Tiếng Nhật của "Evidence" là gì
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
25Tiếng Nhật của "Management" là gì
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
26Tiếng Nhật của Immediately là gì ?
- A
- B
- C
- D
- E
- F
- A
27Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ahenshin
- Btenshou
- Cshoushin
- Dreply
- Eforward
- Fsending
28Cách đọc của từ tiếng Nhật này là gì?
- Ashutsuryoku
- Bnyuuryoku
- Ckenshutsu
- Dkensaku
- Einput
- Foutput
29Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Sorting"
- A理
- B頓
- C掃
- D潔
- E能
- F答
30Ghép từ Tiếng Nhật cho có nghĩa "Status"
- A況
- B件
- C要
- D記
- E載
- F能
Information
- Description
- テスト_THiNC(2018/01)
- Author
- Deleted user
- Language
- English
- Views
- 12
- History
- Created on 2 Feb 2018 · updated on 5 Feb 2018
- Tags
- Rating
- No ratings yet Rate this quiz