GoConqr has a new look! Let us know what you think.

Quiz

Kinyuu2_2.2018

Deleted user 25 questions Updated 7 Mar 2018

Take the quiz

This quiz has a time limit, so it opens in the usual player.

Questions in this quiz (25)

  1. 1Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''chứng khoán'' ?
    1. A証券
    2. B株式
    3. C証明
    4. D暗証
  2. 2Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''get'' ?
    1. A取消
    2. B取込
    3. C取得
    4. D取組
  3. 3Từ ’’損益’’ có nghĩa là gì ?
    1. Alợi nhuận
    2. Bchỉ định
    3. Ccó thể
    4. Dlỗ lãi
  4. 4Từ ’’期間'’ có nghĩa là gì ?
    1. Agiới hạn
    2. Bkì hạn
    3. Ckhoản tiền
    4. Dbrand
  5. 5Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là '' voucher'' ?
    1. A帳票
    2. B伝票
    3. C宣伝
    4. Dログイン
  6. 6Từ nào trong 4 từ sau có nghĩa là ''tài chính'' ?
    1. A金額
    2. B代金
    3. C課税
    4. D金融
  7. 7Cách đọc của từ ’’債券’’ là cách đọc nào dưới đây ?
    1. AShouken
    2. BSaiken
    3. CGamen
    4. DKouza
  8. 8Từ " 残高 '' có cách đọc nào trong những cách đọc dưới đây ?
    1. AZankou
    2. BZantaka
    3. CZandaga
    4. DZandaka
  9. 9Từ nào trong 4 từ dưới đây có nghĩa là '' tham khảo(refer) ''?
    1. A参照
    2. B参考
    3. C参加
    4. D照会
  10. 10Từ ’取引’’ có cách đọc nào trong các cách đọc dưới đây ?
    1. AToribiki
    2. BTorikiki
    3. CToruhiki
    4. DTorihiki

Information

Description
User has deleted their subject information Quiz on Kinyuu2_2.2018, created by Deleted user on 07/03/2018.
Author
Deleted user
Language
English
Views
16
History
Created on 7 Mar 2018 · updated on 7 Mar 2018
Rating
No ratings yet
Rate this quiz
Rate this quiz

Feedback

What is it about?

What do you think of the new look?

How do you like it?