GoConqr has a new look! Let us know what you think.

Flashcards

Kitchen Objects in English 3

Lagu English English 19 cards

Kitchen Objects in English 3

Cards in this deck (19)

  1. 1thớtcutting board
    /ˈkʌtɪŋ bɔːd/
    thớt
  2. 2đĩaplate
    /pleɪt/
    đĩa
  3. 3nồipot
    /pɒt/
    nồi
  4. 4cốcglass
    /ɡlɑːs/
    cốc
  5. 5bátbowl
    /bəʊl/
    bát
  6. 6táchcup
    /kʌp/
    tách
  7. 7thìaspoon
    /spuːn/
    thìa
  8. 8chảopan
    /pæn/
    chảo
  9. 9khay đựng bát đĩadish rack
    /dɪʃ ræk/
    khay đựng bát đĩa
  10. 10lò vi sóngmicrowave
    /ˈmaɪ.krə.weɪv/
    lò vi sóng
  11. 11chaibottle
    /ˈbɒt.əl/
    chai
  12. 12vật dụng nướng bánh mìtoaster
    /ˈtəʊ.stər/
    vật dụng nướng bánh mì
  13. 13daoknife
    /naɪf/
    dao
  14. 14lò nướngoven
    /ˈʌv.ən/
    lò nướng
  15. 15tủ lạnhfridge
    /frɪdʒ/
    tủ lạnh
  16. 16cái camug
    /mʌɡ
    cái ca
  17. 17dĩafork
    /fɔːk/
    dĩa
  18. 18khăn ănnapkin
    /ˈnæp.kɪn/
    khăn ăn
  19. 19đũachopsticks
    /ˈtʃɒp.stɪk/
    đũa

Information

Description
Kitchen Objects in English
Created by
Lagu English
Views
14
Rating

Feedback

What is it about?

What do you think of the new look?

How do you like it?