¡GoConqr estrena diseño! Cuéntanos qué te parece.

Diapositivas

Slideset relative clauses

Hạnh Hoàng Dung English Inglés 2 diapositivas

Diapositivas del conjunto (2)

  1. Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)

    • Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
  2. Diapositiva 2

    • WHO (Thay thế cho người, làm chủ từ trong MĐQH )
    • Ex: He is the man who lives next to us
    • WHICH (Thay thế cho vật, đồ vật. có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong MĐQH )
    • Ex: This is the car which broke yesterday
    • WHOSE (Thay thế cho sở hữu của người, vật : his- , her- , its- , their- , our- , my- , -’s )
    • Ex: This is the woman whose name I have forgotten
    • WHERE (Thay thế cho cụm từ chỉ nơi chốn, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong MĐQH)
    • Ex: This is the place where he lost his wallet
    • THAT (Đại diện cho tân ngữ chỉ người, vật, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định , có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong MĐQH
    • Ex: I need to meet the boy that is my friend’s son
    • Quiz - RELATIVE CLAUSES

Información

Descripción
English Diapositivas sobre Slideset relative clauses, creado por Hạnh Hoàng Dung el 05/07/2017.
Creado por
Hạnh Hoàng Dung · jul 2017
Actualizado
6 ago 2018
Visitas
170
Historial
  • Creado por Hạnh Hoàng Dung · 25 jun 2017
  • Copiado por Hạnh Hoàng Dung · 5 jul 2017
  • Copiado por Hạnh Hoàng Dung · 5 jul 2017
  • Copiado por Hạnh Hoàng Dung · 5 jul 2017
Valoración

Escríbenos

¿Sobre qué es tu mensaje?

¿Qué te parece el nuevo diseño?

¿Te gusta?